禄丰

lù fēnglộc phong

Hán Việt: lộc phong · Pinyin: lù fēng

Tổng quan

huyện Lufeng, Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州

Cấu tạo: 祿 (lộc) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 楚雄彝族自治州, Vân Nam

Đức

  • Handedict Lufeng (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禄丰县 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县