禅城

chán chéngthiện thành

Hán Việt: thiện thành · Pinyin: chán chéng

Tổng quan

xem 禪城區

Cấu tạo: 禪 (thiện) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 禅城区
  • Tần suất từ xem 禪城區, 禅城区[chán chéng qū]

Eng

  • Cihui see 禪城區; 禅城区
  • Tần suất từ see 禪城區, 禅城区[Chan2 cheng2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

禅城区 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区