禍從口出,患從口入

huò cóng kǒu chū,huàn cóng kǒu rù

Pinyin: huò cóng kǒu chū,huàn cóng kǒu rù

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (tòng) + (khẩu) + (xuất) + + (hoạn) + (tòng) + (khẩu) + (nhập)