禍莫大於輕敵
họa mạc đại vu khinh địch
Hán Việt: họa mạc đại vu khinh địch · Pinyin: huò mò dà yú qīng dí
Tổng quan
Cấu tạo: 禍 (họa) + 莫 (mạc) + 大 (đại) + 於 (vu) + 輕 (khinh) + 敵 (địch)
Hán Việt: họa mạc đại vu khinh địch · Pinyin: huò mò dà yú qīng dí
Cấu tạo: 禍 (họa) + 莫 (mạc) + 大 (đại) + 於 (vu) + 輕 (khinh) + 敵 (địch)