禎瑞 zhēn ruì·trinh thụy Hán Việt: trinh thụy · Pinyin: zhēn ruì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹祥瑞。吉祥之事。 Cấu tạo: 禎 (trinh) + 瑞 (thụy)Pinyinzhēn ruìHán Việttrinh thụyCấu tạo禎 + 瑞 · trinh + thụy nghĩa thành phần: trinh + thụy Từ liên quan Gần nghĩa瑞麗 · 瑞亞 · 瑞像 · 瑞典 · 瑞獸 · 瑞士 · 瑞安 · 瑞爾