福利經濟銀行
phúc lợi kinh tể ngân hành
Hán Việt: phúc lợi kinh tể ngân hành · Pinyin: fú lì jīng jì yín xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: phúc lợi kinh tể ngân hành · Pinyin: fú lì jīng jì yín xíng
Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 銀 (ngân) + 行 (hành)