福利資本主義

phúc lợi tư bổn chủ nghĩa

Hán Việt: phúc lợi tư bổn chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (lợi) + (tư) + (bổn) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 福利資本主義 úlì zīběnzhǔyì n. welfare capitalism