禅行三十七品经
thiện hành tam thập thất phẩm kinh
Hán Việt: thiện hành tam thập thất phẩm kinh
Tổng quan
thiền hạnh tam thập thất phẩm kinh (經名)一卷,後漢安世高譯。明少時修三十七科之道品。☸
Cấu tạo: 禅 (thiện) + 行 (hành) + 三 (tam) + 十 (thập) + 七 (thất) + 品 (phẩm) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiền hạnh tam thập thất phẩm kinh (經名)一卷,後漢安世高譯。明少時修三十七科之道品。☸