禺号 yú hào·ngu hào Hán Việt: ngu hào · Pinyin: yú hào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"禺?"。 Cấu tạo: 禺 (ngu) + 號 (hào)Pinyinyú hàoHán Việtngu hàoCấu tạo禺 + 號 · ngu + hào nghĩa thành phần: ngu + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禺?"。 Từ liên quan Gần nghĩa号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕