离婚书 li hôn thư Hán Việt: li hôn thư Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 婚 (hôn) + 書 (thư)Hán Việtli hôn thưTừ loạidanhCấu tạo離 + 婚 + 書 · li + hôn + thư nghĩa thành phần: li + hôn + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy ly hônBiên soạn certificate of divorce M:¹fènEngCihui 離婚書 íhūnshū* n. certificate of divorce M:¹fèn Từ liên quan Gần nghĩa离婚者 · 婚书 · 婚書 · 离婚 · 離婚 · 离婚率 · 离婚证 · 离婚妇女