离子性 li tử tính Hán Việt: li tử tính Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 性 (tính)Hán Việtli tử tínhCấu tạo離 + 子 + 性 · li + tử + tính nghĩa thành phần: li + tử + tính Từ liên quan Gần nghĩa离子化 · 离子的 · 离子键 · 离子间 · 离子 · 离子交换 · 离子间的 · 离子束