Tổng quan
Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 精 (tinh) + 煉 (luyện) + 爐 (lô)
- Hán Việt
- li tâm tinh luyện lô
- Cấu tạo
- 離 + 心 + 精 + 煉 + 爐 · li + tâm + tinh + luyện + lô
nghĩa thành phần: li + tâm + tinh + luyện + lô
Từ liên quan
Gần nghĩa
离心分离机 · 离心离德 · 离心力的 · 离心机的 · 離心求佛 · 離心離德 · 离心分离器 · 离心均质机