离心分离机

lí xīn fēn lí jīli tâm phân li ki

Hán Việt: li tâm phân li ki · Pinyin: lí xīn fēn lí jī

Tổng quan

máy ly tâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種分離物質的儀器。其原理為將混合液置於高速旋轉容器內,利用離心力分開比重不同的物質。

Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 分 (phân) + 離 (li) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ly tâm
  • Tần suất từ máy ly tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種分離物質的儀器。其原理為將混合液置於高速旋轉容器內,利用離心力分開比重不同的物質。

Eng

  • Cihui centrifuge
  • Tần suất từ centrifuge

Đức

  • Handedict Zentrifuge (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

离心离德 · 离心力的 · 离心机的 · 離心求佛 · 離心離德 · 离心分离器 · 离心均质机 · 离心精炼炉