离蛹

li dũng

Hán Việt: li dũng

Tổng quan

thuộc con nhộng có cánh, chân cử động được, đào xới

Cấu tạo: 離 (li) + 蛹 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhộng có cánh
  • Tần suất từ thuộc con nhộng có cánh, chân cử động được, đào xới

Từ liên quan

Gần nghĩa

离世 · 离乱 · 离乳 · 离任 · 离休 · 离会 · 离体 · 离判