种子岛

zhǒng zi dǎochủng tử đảo

Hán Việt: chủng tử đảo · Pinyin: zhǒng zi dǎo

Tổng quan

Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản

Cấu tạo: 種 (chủng) + 子 (tử) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tanegashima
  • Tần suất từ Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản

Eng

  • JMdict matchlock
  • JMdict arquebus
  • JMdict harquebus
  • Cihui Tanegashima, Japanese Island off Kyushu, the Japanese space launch site
  • Tần suất từ Tanegashima, Japanese Island off Kyushu, the Japanese space launch site

Đức

  • Handedict Tanegashima („Insel von Tane", japanische Insel) (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 種子島(たねがしま)

Từ liên quan

Gần nghĩa

种子的 · 種子境 · 種子心 · 種子惑 · 種子識 · 种子 · 种子植物 · 种子选手