種子心 chủng tử tâm Hán Việt: chủng tử tâm Tổng quan (術語)見十心條附錄。☸ Cấu tạo: 种 (chủng) + 子 (tử) + 心 (tâm)Hán Việtchủng tử tâmCấu tạo种 + 子 + 心 · chủng + tử + tâm nghĩa thành phần: chủng + tử + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)見十心條附錄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa种子岛 · 种子的 · 種子境 · 種子惑 · 種子識 · 种子 · 种子植物 · 种子选手