秏禂 hào dǎo Pinyin: hào dǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"秏祷"。 2.秏祭祷兵。 Cấu tạo: 秏 + 禂Pinyinhào dǎoCấu tạo秏 + 禂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"秏祷"。 2.秏祭祷兵。 Từ liên quan Gần nghĩa秏乱 · 秏亂 · 秏失 · 秏尽 · 秏废 · 秏廢 · 秏悴 · 秏旗