秏悴

Tổng quan

Cấu tạo: 秏 + 悴 (tụy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悴劣 · 悴容 · 悴族 · 悴槁 · 悴民 · 悴沮 · 悴荒 · 悴薄