秏失

hào shī

Pinyin: hào shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耗损。

Cấu tạo: 秏 + 失 (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耗损。

Từ liên quan

Gần nghĩa

失󰞉 · 失业 · 失主 · 失事 · 失仪 · 失传 · 失信 · 失修