秏廢 hào fèi Pinyin: hào fèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.废弛; 败坏。 Cấu tạo: 秏 + 廢 (phế)Pinyinhào fèiCấu tạo秏 + 廢 Từ liên quan Gần nghĩa廢人 · 废位 · 廢品 · 廢土 · 废址 · 廢墟 · 廢嫡 · 废学