科学人道委员会

kē xué rén dào wěi yuán huìkhoa học nhân đạo ủy viên hội

Hán Việt: khoa học nhân đạo ủy viên hội · Pinyin: kē xué rén dào wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 人 (nhân) + 道 (đạo) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban khoa học nhân đạo

Đức

  • Handedict Wissenschaftlich-humanitäres Komitee (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学技术现代化 · 科学共产主义 · 科学教育影片 · 科学社会主义 · 科學共產主義 · 科學教育影片 · 科學社會主義 · 科学技术委员会