科學人道委員會
khoa học nhân đạo ủy viên hội
Hán Việt: khoa học nhân đạo ủy viên hội · Pinyin: kē xué rén dào wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 人 (nhân) + 道 (đạo) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Hán Việt: khoa học nhân đạo ủy viên hội · Pinyin: kē xué rén dào wěi yuán huì
Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 人 (nhân) + 道 (đạo) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)