科學翻譯工作者
khoa học phiên dịch công tác giả
Hán Việt: khoa học phiên dịch công tác giả
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 科學翻譯工作者 ēxué fānyì gōngzuòzhě n. <lg.> scientific translator M:²wèi/¹míng