科學技術委員會
khoa học kĩ thuật ủy viên hội
Hán Việt: khoa học kĩ thuật ủy viên hội
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 科學技術委員會 ēxué Jìshù Wěiyuánhuì p.w. Science and Technology Committee