科曼多爾羣島
khoa mạn đa nhĩ quần đảo
Hán Việt: khoa mạn đa nhĩ quần đảo · Pinyin: Kēmànduō'ěr qúndǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 曼 (mạn) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 羣 (quần) + 島 (đảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui Commander Islands
Hán Việt: khoa mạn đa nhĩ quần đảo · Pinyin: Kēmànduō'ěr qúndǎo
Cấu tạo: 科 (khoa) + 曼 (mạn) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 羣 (quần) + 島 (đảo)