秘书吴恂居士
bí thư ngô tuân cư sĩ
Hán Việt: bí thư ngô tuân cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 秘 (bí) + 书 (thư) + 吴 (ngô) + 恂 (tuân) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: bí thư ngô tuân cư sĩ
Cấu tạo: 秘 (bí) + 书 (thư) + 吴 (ngô) + 恂 (tuân) + 居 (cư) + 士 (sĩ)