祕魯黑接骨木
bí lỗ hắc tiếp cốt mộc
Hán Việt: bí lỗ hắc tiếp cốt mộc · Pinyin: bì lǔ hēi jiē gǔ mù
Tổng quan
Cấu tạo: 祕 (bí) + 魯 (lỗ) + 黑 (hắc) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)
Hán Việt: bí lỗ hắc tiếp cốt mộc · Pinyin: bì lǔ hēi jiē gǔ mù
Cấu tạo: 祕 (bí) + 魯 (lỗ) + 黑 (hắc) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)