祕魯黑接骨木

bì lǔ hēi jiē gǔ mù bí lỗ hắc tiếp cốt mộc

Hán Việt: bí lỗ hắc tiếp cốt mộc · Pinyin: bì lǔ hēi jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (lỗ) + (hắc) + (tiếp) + (cốt) + (mộc)