秦军

qín jūntần quân

Hán Việt: tần quân · Pinyin: qín jūn

Tổng quan

quân đội Tần (hình mẫu cho tượng binh mã)

Cấu tạo: 秦 (tần) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân Tần
  • Tần suất từ quân đội Tần (hình mẫu cho tượng binh mã)

Eng

  • Cihui the Qin army (model for the terracotta warriors)
  • Tần suất từ the Qin army (model for the terracotta warriors)

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀