秫米
thuật mễ
Hán Việt: thuật mễ · Pinyin: shú mǐ
Tổng quan
gạo cao lương
1.糯米。
Nghĩa
Việt
- Cihui kê hoàng (các loài Panicum)
- Cihui Panicum italicum
- Cihui kê nếp
- Tần suất từ gạo nếp; kê hoàng (các loài Panicum) , Panicum italicum , kê nếp; gạo cao lương
- Biên soạn 秫米 húmǐ n. 1. husked sorghum 2. glutinous rice
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.糯米。
Eng
- Cihui broomcorn millet (Panicum spp.); Panicum italicum; glutinous millet
- Tần suất từ 秫米 húmǐ n. 1. husked sorghum 2. glutinous rice