積少成多

jī shǎo chéng duō tích thiểu thành đa

Hán Việt: tích thiểu thành đa · Pinyin: jī shǎo chéng duō

Tổng quan

(thành ngữ) nhiều thứ nhỏ tích lại thành cái lớn | góp gió thành bão

Cấu tạo: (tích) + (thiểu) + (thành) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) nhiều thứ nhỏ tích lại thành cái lớn | góp gió thành bão

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积累少量的东西,能成为巨大的数量。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) many little things add up to sth great; many little drops make an ocean
  • Cihui 積少成多 īshǎochéngduō* f.e. many a little makes a lot

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

聚沙成塔 · 集腋成裘