積木式緊湊結構

jī mù shì jǐn còu jié gòu tích mộc thức khẩn thấu kết cấu

Hán Việt: tích mộc thức khẩn thấu kết cấu · Pinyin: jī mù shì jǐn còu jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (mộc) + (thức) + (khẩn) + (thấu) + (kết) + (cấu)