積極禮貌策略
tích cực lễ mạo sách lược
Hán Việt: tích cực lễ mạo sách lược
Tổng quan
Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 禮 (lễ) + 貌 (mạo) + 策 (sách) + 略 (lược)
Nghĩa
Eng
- Cihui 積極禮貌策略 ījí lǐmào cèlüè n. <lg.> positive politeness strategies