称奇道絶

chēng qí dào juéxưng kì đạo tuyệt

Hán Việt: xưng kì đạo tuyệt · Pinyin: chēng qí dào jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.觉得奇怪难得。

Cấu tạo: 稱 (xưng) + 奇 (kì) + 道 (đạo) + 絶 (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.觉得奇怪难得。

Từ liên quan

Gần nghĩa

称奇道绝 · 稱奇道絕