称赞地

xưng tán địa

Hán Việt: xưng tán địa

Tổng quan

Cấu tạo: 稱 (xưng) + 讚 (tán) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

称赞者 · 稱讚慳 · 称赞 · 稱讚我名 · 稱讚淨土經 · 称赞某人