稱讚我名 xưng tán ngã danh Hán Việt: xưng tán ngã danh Tổng quan (術語)法藏比丘四十八願中第七願也。☸ Cấu tạo: 称 (xưng) + 赞 (tán) + 我 (ngã) + 名 (danh)Hán Việtxưng tán ngã danhCấu tạo称 + 赞 + 我 + 名 · xưng + tán + ngã + danh nghĩa thành phần: xưng + tán + ngã + danh Nghĩa ViệtCihui (術語)法藏比丘四十八願中第七願也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa称赞者 · 稱讚慳 · 稱讚淨土經 · 称赞某人 · 称赞地