称赞者

xưng tán giả

Hán Việt: xưng tán giả

Tổng quan

người tán dương, người khen ngợi, người ca tụng

Cấu tạo: 稱 (xưng) + 讚 (tán) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khen

Từ liên quan

Gần nghĩa

稱讚慳 · 称赞 · 稱讚我名 · 稱讚淨土經 · 称赞地 · 称赞某人 · 赞者