移東籬,掩西障
Pinyin: yí dōng lí,yǎn xī zhàng
Tổng quan
Cấu tạo: 移 (di) + 東 (đông) + 籬 (li) + , + 掩 (yểm) + 西 (tây) + 障 (chướng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻只求暂时应付,不作长久打算。
Pinyin: yí dōng lí,yǎn xī zhàng
Cấu tạo: 移 (di) + 東 (đông) + 籬 (li) + , + 掩 (yểm) + 西 (tây) + 障 (chướng)