移動電話市場
di động điện thoại thị tràng
Hán Việt: di động điện thoại thị tràng · Pinyin: yí dòng diàn huà shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: di động điện thoại thị tràng · Pinyin: yí dòng diàn huà shì chǎng
Cấu tạo: 移 (di) + 動 (động) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 市 (thị) + 場 (tràng)