移植供体 yí zhí gōng tǐ·di thực cung thể Hán Việt: di thực cung thể · Pinyin: yí zhí gōng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 供 (cung) + 體 (thể)Pinyinyí zhí gōng tǐHán Việtdi thực cung thểTừ loạidanhCấu tạo移 + 植 + 供 + 體 · di + thực + cung + thể nghĩa thành phần: di + thực + cung + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật cấy ghépĐứcHandedict Transplantat (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa移植手术 · 移植泥刀 · 移植性 · 移植术 · 移植机 · 移植法 · 移植物 · 供体者