移蒔

yí shídi thì

Hán Việt: di thì · Pinyin: yí shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹移植。

Cấu tạo: 移 (di) + 蒔 (thì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移交 · 移位 · 移住 · 移借 · 移入 · 移到 · 移動 · 移去