稀稀儿

hi hi nhi

Hán Việt: hi hi nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 稀 (hi) + 稀 (hi) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thưa thớt
  • Biên soạn ►See ⁵xīxī

Eng

  • Cihui 稀稀兒 īxīr ►See ⁵xīxī

Từ liên quan

Gần nghĩa

稀稀拉拉 · 稀稀落落的 · 稀稀落落 · 稀稀烂烂 · 稀稀