稀稀烂烂 xī xī làn làn·hi hi lạn lạn Hán Việt: hi hi lạn lạn · Pinyin: xī xī làn làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 破碎到极点。 Cấu tạo: 稀 (hi) + 稀 (hi) + 爛 (lạn) + 爛 (lạn)Pinyinxī xī làn lànHán Việthi hi lạn lạnCấu tạo稀 + 稀 + 爛 + 爛 · hi + hi + lạn + lạn nghĩa thành phần: hi + hi + lạn + lạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破碎到极点。 Từ liên quan Gần nghĩa稀稀拉拉 · 稀稀落落的 · 稀稀落落 · 烂烂儿 · 稀稀儿