程序開關裝置

chéng xù kāi guān zhuāng zhì trình tự khai quan trang trí

Hán Việt: trình tự khai quan trang trí · Pinyin: chéng xù kāi guān zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (khai) + (quan) + (trang) + (trí)