税收优惠

shuì shōu yòu huìthuế thu ưu huệ

Hán Việt: thuế thu ưu huệ · Pinyin: shuì shōu yòu huì

Tổng quan

Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 優 (ưu) + 惠 (huệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu đãi thuế

Đức

  • Handedict Steuervergünstigung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

优惠待遇 · 优惠贷款 · 優惠待遇 · 优惠券 · 税收优惠政策 · 优惠关税 · 优惠利率 · 优惠政策