优惠政策

yòu huì zhèng cèưu huệ chánh sách

Hán Việt: ưu huệ chánh sách · Pinyin: yòu huì zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách ưu đãi

Đức

  • Handedict Förderpolitik (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

优惠待遇 · 优惠贷款 · 優惠待遇 · 优惠券 · 优惠关税 · 优惠利率 · 优惠条件 · 优惠条款