種族語意翻譯

chủng tộc ngữ ý phiên dịch

Hán Việt: chủng tộc ngữ ý phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (tộc) + (ngữ) + (ý) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 種族語意翻譯 hǒngzú yǔyì fānyì n. <lg.> ethno-semantic translation