種族隔離制度
chủng tộc cách li chế độ
Hán Việt: chủng tộc cách li chế độ · Pinyin: zhǒng zú gé lí zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 隔 (cách) + 離 (li) + 制 (chế) + 度 (độ)
Hán Việt: chủng tộc cách li chế độ · Pinyin: zhǒng zú gé lí zhì dù
Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 隔 (cách) + 離 (li) + 制 (chế) + 度 (độ)