種桃花砍竹枝
chủng đào hoa khảm trúc chi
Hán Việt: chủng đào hoa khảm trúc chi · Pinyin: zhǒng táo huā kǎn zhú zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 桃 (đào) + 花 (hoa) + 砍 (khảm) + 竹 (trúc) + 枝 (chi)
Hán Việt: chủng đào hoa khảm trúc chi · Pinyin: zhǒng táo huā kǎn zhú zhī
Cấu tạo: 種 (chủng) + 桃 (đào) + 花 (hoa) + 砍 (khảm) + 竹 (trúc) + 枝 (chi)