種植園奴隸制

zhòng zhí yuán nú lì zhì chủng thực viên nô lệ chế

Hán Việt: chủng thực viên nô lệ chế · Pinyin: zhòng zhí yuán nú lì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (thực) + (viên) + (nô) + (lệ) + (chế)