稻堆

đạo đôi

Hán Việt: đạo đôi

Tổng quan

(Ê,cốt) đống lúa (thường là 12 lượm) ((cũng) shock), (Ê,cốt) xếp (lúa) thành đống (12 lượm) ((cũng) shock)

Cấu tạo: 稻 (đạo) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đống lúa

Từ liên quan

Gần nghĩa

堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑