穆拉比特王朝
mục lạp bỉ đặc vương triêu
Hán Việt: mục lạp bỉ đặc vương triêu · Pinyin: mù lā bǐ tè wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 穆 (mục) + 拉 (lạp) + 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 王 (vương) + 朝 (triêu)
Hán Việt: mục lạp bỉ đặc vương triêu · Pinyin: mù lā bǐ tè wáng cháo
Cấu tạo: 穆 (mục) + 拉 (lạp) + 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 王 (vương) + 朝 (triêu)